反導數 phản đạo sổ Hán Việt: phản đạo sổ Tổng quan nguyên hàm, tích phân không định hạng Cấu tạo: 反 (phản) + 導 (đạo) + 數 (sổ)Hán Việtphản đạo sổCấu tạo反 + 導 + 數 · phản + đạo + sổ nghĩa thành phần: phản + đạo + sổ Nghĩa ViệtCihui nguyên hàm, tích phân không định hạng