反左書 fǎn zuǒ shū · phản tả thư Hán Việt: phản tả thư · Pinyin: fǎn zuǒ shū Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 左 (tả) + 書 (thư)Pinyinfǎn zuǒ shūHán Việtphản tả thưCấu tạo反 + 左 + 書 · phản + tả + thư nghĩa thành phần: phản + tả + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以左手反写的字体。书法的一体。Tân Hoa Tự Điển 1.以左手反写的字体。书法的一体。