反左書 fǎn zuǒ shū · phản tả thư Hán Việt: phản tả thư · Pinyin: fǎn zuǒ shū Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 左 (tả) + 書 (thư)Pinyinfǎn zuǒ shūHán Việtphản tả thưCấu tạo反 + 左 + 書 · phản + tả + thư nghĩa thành phần: phản + tả + thư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種書法。用左手反寫字。為南朝梁大同中東宮學士孔敬通所創。唐.段成式《酉陽雜俎.卷一一.廣知》:「百體中有……反左書。」