反常水 phản thường thủy Hán Việt: phản thường thủy Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 常 (thường) + 水 (thủy)Hán Việtphản thường thủyCấu tạo反 + 常 + 水 · phản + thường + thủy nghĩa thành phần: phản + thường + thủy Nghĩa EngCihui polywater