反应不足的 phản ứng bất túc đích Hán Việt: phản ứng bất túc đích Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 不 (bất) + 足 (túc) + 的 (đích)Hán Việtphản ứng bất túc đíchTừ loạitínhCấu tạo反 + 應 + 不 + 足 + 的 · phản + ứng + bất + túc + đích nghĩa thành phần: phản + ứng + bất + túc + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phản ứng kémMainlandKaggle Zh-Vi hyporeactiveEngCihui hyporeactive Từ liên quan Gần nghĩa反应迟钝的 · 反应堆芯 · 反应性的 · 反应时间 · 反应堆燃料元件 · 反应力正常 · 反应式编程 · 反应性异常