反应式编程

fǎn yīng shì biān chéngphản ứng thức biên trình

Hán Việt: phản ứng thức biên trình · Pinyin: fǎn yīng shì biān chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 式 (thức) + 編 (biên) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lập trình phản ứng

Đức

  • Handedict Reaktive Programmierung (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

反应迟钝的 · 反应堆芯 · 反应性的 · 反应时间 · 反应堆燃料元件 · 反应不足的 · 反应力正常 · 反应性异常