反应性异常

phản ứng tính dị thường

Hán Việt: phản ứng tính dị thường

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 性 (tính) + 異 (dị) + 常 (thường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dị ứng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi heteropathy

Eng

  • Cihui heteropathy
  • Tần suất từ heteropathy

Từ liên quan

Gần nghĩa

反应迟钝的 · 异常兴奋的 · 异常生长的 · 异常的热心 · 反应堆芯 · 反应性的 · 反应时间 · 异常之物