反應慢 fǎn yìng màn · phản ứng mạn Hán Việt: phản ứng mạn · Pinyin: fǎn yìng màn Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 慢 (mạn)Pinyinfǎn yìng mànHán Việtphản ứng mạnCấu tạo反 + 應 + 慢 · phản + ứng + mạn nghĩa thành phần: phản + ứng + mạn