反应灵敏的回答

fǎn yìng líng mǐn de huí dáphản ứng linh mẫn đích hồi đáp

Hán Việt: phản ứng linh mẫn đích hồi đáp · Pinyin: fǎn yìng líng mǐn de huí dá

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 靈 (linh) + 敏 (mẫn) + 的 (đích) + 回 (hồi) + 答 (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản ứng nhanh

Đức

  • Handedict Gegenschlag

Từ liên quan

Gần nghĩa

反应堆燃料元件 · 反应堆压力容器 · 反应器水净化系统 · 反应失误分析