反应失误分析

phản ứng thất ngộ phân tích

Hán Việt: phản ứng thất ngộ phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 失 (thất) + 誤 (ngộ) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích sai sót
  • Biên soạn miscue analysis

Eng

  • Cihui 反應失誤分析 ǎnyīng shīwù fēnxi n. miscue analysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析心理学 · 反应堆燃料元件 · 反应迟钝的 · 分析 <cm> · 分析与综合 · 分析型语言 · 分析性假设 · 分析性研究