反应堆压力容器

fǎn yìng duī yā lì róng qìphản ứng đôi áp lực dung khí

Hán Việt: phản ứng đôi áp lực dung khí · Pinyin: fǎn yìng duī yā lì róng qì

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 堆 (đôi) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 容 (dung) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bình áp lực lò phản ứng

Đức

  • Handedict Reaktordruckbehälter (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

反应堆燃料元件 · 反应灵敏的回答 · 反应器水净化系统 · 反应失误分析