反应器水净化系统

fǎn yìng qì shuǐ jìng huà xì tǒngphản ứng khí thủy tịnh hóa hệ thống

Hán Việt: phản ứng khí thủy tịnh hóa hệ thống · Pinyin: fǎn yìng qì shuǐ jìng huà xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 器 (khí) + 水 (thủy) + 淨 (tịnh) + 化 (hóa) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống lọc nước lò phản ứng

Đức

  • Handedict Reaktorwasserreinigungssystem (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

反应堆燃料元件 · 系统安装基本要求 · 反应堆压力容器 · 反应灵敏的回答 · 系统分析和设计 · 系统性红斑狼疮 · 系统的标记过程 · 系统程式编制員