反應爐
phản ứng lô
Hán Việt: phản ứng lô · Pinyin: fǎn yìng lú
Tổng quan
(hạt nhân, v.v.) lò phản ứng
Nghĩa
Việt
- Cihui (hạt nhân, v.v.) lò phản ứng
Eng
- CC-CEDICT (nuclear etc) reactor
- Cihui 反應爐 ǎnyìnglú n. <phy.> reactor