反应物

fǎn yìng wùphản ứng vật

Hán Việt: phản ứng vật · Pinyin: fǎn yìng wù

Tổng quan

vật ảnh hưởng lẫn nhau, vật tác động lẫn nhau, (hoá học) phản ứng (hoá học) chất phản ứng thuốc thử, chất phản ứng

Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất phản ứng
  • Tần suất từ vật ảnh hưởng lẫn nhau, vật tác động lẫn nhau, (hoá học) phản ứng (hoá học) chất phản ứng thuốc thử, chất phản ứng
  • Biên soạn reactant

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi interactant

Eng

  • Cihui 反應物 ǎnyìngwù n. reactant
  • Tần suất từ n. reactant

Đức

  • Handedict Edukt, Ausgangsstoff (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

反应器 · 反应堆 · 反应式 · 反应时 · 反应炉 · 反应者 · 反应锅 · 反应