反底片 phản để phiến Hán Việt: phản để phiến Tổng quan kính dương, kính đèn chiếu Cấu tạo: 反 (phản) + 底 (để) + 片 (phiến)Hán Việtphản để phiếnCấu tạo反 + 底 + 片 · phản + để + phiến nghĩa thành phần: phản + để + phiến Nghĩa ViệtCihui kính dương, kính đèn chiếu