反建議 fǎn jiàn yì · phản kiến nghị Hán Việt: phản kiến nghị · Pinyin: fǎn jiàn yì Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 建 (kiến) + 議 (nghị)Pinyinfǎn jiàn yìHán Việtphản kiến nghịCấu tạo反 + 建 + 議 · phản + kiến + nghị nghĩa thành phần: phản + kiến + nghị Nghĩa EngCihui 反建議 ǎnjiànyì n. counterproposal