反復地 fǎn fù de · phản phục địa Hán Việt: phản phục địa · Pinyin: fǎn fù de Tổng quan lặp đi lặp lại nhiều lần Cấu tạo: 反 (phản) + 復 (phục) + 地 (địa)Pinyinfǎn fù deHán Việtphản phục địaCấu tạo反 + 復 + 地 · phản + phục + địa nghĩa thành phần: phản + phục + địa Nghĩa ViệtCihui lặp đi lặp lại nhiều lần