反恐檔案 fán kǒng dàng àn · phản khủng đương án Hán Việt: phản khủng đương án · Pinyin: fán kǒng dàng àn Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 恐 (khủng) + 檔 (đương) + 案 (án)Pinyinfán kǒng dàng ànHán Việtphản khủng đương ánCấu tạo反 + 恐 + 檔 + 案 · phản + khủng + đương + án nghĩa thành phần: phản + khủng + đương + án