反情報 phản tình báo Hán Việt: phản tình báo Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 情 (tình) + 報 (báo)Hán Việtphản tình báoCấu tạo反 + 情 + 報 · phản + tình + báo nghĩa thành phần: phản + tình + báo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 負責破壞或壓制敵方和不友好國家的情報活動效能,為軍事情報業務中的一個部門。EngCihui 反情報 ǎnqíngbào n. counterintelligence