反應器

fǎn yìng qì phản ứng khí

Hán Việt: phản ứng khí · Pinyin: fǎn yìng qì

Tổng quan

lò phản ứng

Cấu tạo: (phản) + (ứng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lò phản ứng