反應快 phản ứng khoái Hán Việt: phản ứng khoái Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 快 (khoái)Hán Việtphản ứng khoáiCấu tạo反 + 應 + 快 · phản + ứng + khoái nghĩa thành phần: phản + ứng + khoái Nghĩa EngCihui quick on the trigger