反應熱 phản ứng nhiệt Hán Việt: phản ứng nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 熱 (nhiệt)Hán Việtphản ứng nhiệtCấu tạo反 + 應 + 熱 · phản + ứng + nhiệt nghĩa thành phần: phản + ứng + nhiệt Nghĩa EngCihui 反應熱 ǎnyīngrè n. reaction/reactive heat