反應鍋
phản ứng oa
Hán Việt: phản ứng oa · Pinyin: fǎn yìng guō
Tổng quan
(kỹ thuật hóa học) bình phản ứng | bể phản ứng
Nghĩa
Việt
- Cihui (kỹ thuật hóa học) bình phản ứng | bể phản ứng
Eng
- CC-CEDICT (chemical engineering) reaction vessel; reaction tank
- Cihui (chemical engineering) reaction vessel; reaction tank