反手球

phản thủ cầu

Hán Việt: phản thủ cầu

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thủ) + (cầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反手球 ǎnshǒuqiú n. <sport> backhand stroke (of a ball)