反手結 fǎn shǒu jié · phản thủ kết Hán Việt: phản thủ kết · Pinyin: fǎn shǒu jié Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 手 (thủ) + 結 (kết)Pinyinfǎn shǒu jiéHán Việtphản thủ kếtCấu tạo反 + 手 + 結 · phản + thủ + kết nghĩa thành phần: phản + thủ + kết