反掃蕩 phản tảo đãng Hán Việt: phản tảo đãng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 掃 (tảo) + 蕩 (đãng)Hán Việtphản tảo đãngCấu tạo反 + 掃 + 蕩 · phản + tảo + đãng nghĩa thành phần: phản + tảo + đãng Nghĩa EngCihui 反掃蕩 ǎn sǎodàng v.o. <hist.> repulse the enemy's “mopping-up” campaign