反批評
phản phê bình
Hán Việt: phản phê bình · Pinyin: fǎn pī píng
Tổng quan
phản biện phản bác; phản biện (giải thích phê bình của người khác để biểu đạt quan điểm không giống của mình.)。針對別人的批評做出的解釋,以表達自己不同的觀點(多指學術論爭)。
Nghĩa
Việt
- Cihui phản biện phản bác; phản biện (giải thích phê bình của người khác để biểu đạt quan điểm không giống của mình.)。針對別人的批評做出的解釋,以表達自己不同的觀點(多指學術論爭)。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 针对别人的批评做出的解释,以表达自己不同的观点(多指学术论争)。
Eng
- CC-CEDICT countercriticism
- Cihui countercriticism