反抗军

phản kháng quân

Hán Việt: phản kháng quân

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 抗 (kháng) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quân phản kháng
  • Biên soạn p.w. rebel army

Eng

  • Cihui 反抗軍 ǎnkàngjūn p.w. rebel army
  • Tần suất từ p.w. rebel army

Từ liên quan

Gần nghĩa

反抗的 · 反抗者 · 反抗 · 反抗手段 · 反抗的人 · 反抗行动 · 反抗地 · 反抗心