反抗地 phản kháng địa Hán Việt: phản kháng địa Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 抗 (kháng) + 地 (địa)Hán Việtphản kháng địaTừ loạitrạngCấu tạo反 + 抗 + 地 · phản + kháng + địa nghĩa thành phần: phản + kháng + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bướng bỉnhMainlandKaggle Zh-Vi mutinouslyEngCihui mutinously Từ liên quan Gần nghĩa反抗的 · 反抗者 · 反抗 · 反抗手段 · 反抗的人 · 反抗行动 · 反抗军 · 反抗心