反抗地 phản kháng địa Hán Việt: phản kháng địa Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 抗 (kháng) + 地 (địa)Hán Việtphản kháng địaCấu tạo反 + 抗 + 地 · phản + kháng + địa nghĩa thành phần: phản + kháng + địa Nghĩa EngCihui mutinously