反抗心 phản kháng tâm Hán Việt: phản kháng tâm Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 抗 (kháng) + 心 (tâm)Hán Việtphản kháng tâmCấu tạo反 + 抗 + 心 · phản + kháng + tâm nghĩa thành phần: phản + kháng + tâm Nghĩa EngCihui 反抗心 ǎnkàngxīn n. rebelliousness