反抗者

fǎn kàng zhěphản kháng giả

Hán Việt: phản kháng giả · Pinyin: fǎn kàng zhě

Tổng quan

người nổi loạn

Cấu tạo: 反 (phản) + 抗 (kháng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chống đối
  • VietPhrases người phản kháng
  • Tần suất từ người nổi dậy chống đối, người khởi loạn, người làm binh biến chống cự, kháng cự, đề kháng, có sức chịu đựng, có sức bền, bền người chống lại; người nổi loạn; người phản kháng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mutineer

Eng

  • Cihui rebel
  • Tần suất từ mutineer

Đức

  • Handedict Der Mensch in der Revolte (Buch von Albert Camus) (Lit, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

反抗的 · 反抗 · 反抗手段 · 反抗的人 · 反抗行动 · 反抗军 · 反抗地 · 反抗心