反抽樣 phản trừu dạng Hán Việt: phản trừu dạng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 抽 (trừu) + 樣 (dạng)Hán Việtphản trừu dạngCấu tạo反 + 抽 + 樣 · phản + trừu + dạng nghĩa thành phần: phản + trừu + dạng Nghĩa EngCihui desampling