反措施

fǎn cuò shī phản thố thi

Hán Việt: phản thố thi · Pinyin: fǎn cuò shī

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thố) + (thi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反措施 ǎncuòshī n. countermeasure