反搏術 phản bác thuật Hán Việt: phản bác thuật Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 搏 (bác) + 術 (thuật)Hán Việtphản bác thuậtCấu tạo反 + 搏 + 術 · phản + bác + thuật nghĩa thành phần: phản + bác + thuật Nghĩa EngCihui counterpulsation