反收購 fǎn shōu gòu · phản thu cấu Hán Việt: phản thu cấu · Pinyin: fǎn shōu gòu Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 收 (thu) + 購 (cấu)Pinyinfǎn shōu gòuHán Việtphản thu cấuCấu tạo反 + 收 + 購 · phản + thu + cấu nghĩa thành phần: phản + thu + cấu