反改革 phản cải cách Hán Việt: phản cải cách Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 改 (cải) + 革 (cách)Hán Việtphản cải cáchCấu tạo反 + 改 + 革 · phản + cải + cách nghĩa thành phần: phản + cải + cách Nghĩa EngCihui counterreformation