反政府

fǎn zhèng fǔ phản chánh phủ

Hán Việt: phản chánh phủ · Pinyin: fǎn zhèng fǔ

Tổng quan

chống chính phủ (biểu tình)

Cấu tạo: (phản) + (chánh) + (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống chính phủ (biểu tình)

Eng

  • CC-CEDICT anti-government (protest)
  • Cihui anti-government (protest)

ja

  • JMdict anti-government