反政變 phản chánh biến Hán Việt: phản chánh biến Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 政 (chánh) + 變 (biến)Hán Việtphản chánh biếnCấu tạo反 + 政 + 變 · phản + chánh + biến nghĩa thành phần: phản + chánh + biến Nghĩa EngCihui countercoup