反散射

fǎn sǎn shè phản tán xạ

Hán Việt: phản tán xạ · Pinyin: fǎn sǎn shè

Tổng quan

tán xạ ngược

Cấu tạo: (phản) + (tán) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tán xạ ngược

Eng

  • CC-CEDICT backscatter
  • Cihui backscatter