反文兒

phản văn nhi

Hán Việt: phản văn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (văn) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攴字作右邊偏旁用時,寫成「夂」,俗稱為「反文兒」。

Eng

  • Cihui 反文兒 ǎnwénr ►See fǎnwén