反文旁

fǎn wén páng phản văn bàng

Hán Việt: phản văn bàng · Pinyin: fǎn wén páng

Tổng quan

(thông tục) thành phần chữ 攵 (dạng biến thể của bộ Khang Hy số 66, 攴)

Cấu tạo: (phản) + (văn) + (bàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) thành phần chữ 攵 (dạng biến thể của bộ Khang Hy số 66, 攴)

Eng

  • CC-CEDICT (colloquial) grapheme 攵 (variant form of Kangxi radical 66, 攴)
  • Cihui (colloquial) grapheme 攵 (variant form of Kangxi radical 66, 攴)