反斜槓

fǎn xié gàng phản tà cống

Hán Việt: phản tà cống · Pinyin: fǎn xié gàng

Tổng quan

dấu gạch chéo ngược (tin học)

Cấu tạo: (phản) + (tà) + (cống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu gạch chéo ngược (tin học)

Eng

  • Cihui backslash (computing)