反斜面 phản tà diện Hán Việt: phản tà diện Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 斜 (tà) + 面 (diện)Hán Việtphản tà diệnCấu tạo反 + 斜 + 面 · phản + tà + diện nghĩa thành phần: phản + tà + diện Nghĩa EngCihui 反斜面 ǎnxiémiàn n. reverse slope