反方向

phản phương hướng

Hán Việt: phản phương hướng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (phương) + (hướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相反的方向。如:「他們在農場服務中心前分成兩個隊伍,反方向前進,一一認識園區的植物。」

Eng

  • Cihui against the grain