反日冕 phản nhật miện Hán Việt: phản nhật miện Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 日 (nhật) + 冕 (miện)Hán Việtphản nhật miệnCấu tạo反 + 日 + 冕 · phản + nhật + miện nghĩa thành phần: phản + nhật + miện Nghĩa EngCihui anticorona