反映出 fǎn yìng chū · phản ánh xuất Hán Việt: phản ánh xuất · Pinyin: fǎn yìng chū Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 映 (ánh) + 出 (xuất)Pinyinfǎn yìng chūHán Việtphản ánh xuấtCấu tạo反 + 映 + 出 · phản + ánh + xuất nghĩa thành phần: phản + ánh + xuất Nghĩa EngCihui 反映出 ǎnyìng chū r.v. reflect; represent