反時針
phản thì châm
Hán Việt: phản thì châm · Pinyin: fǎn shí zhēn
Tổng quan
ngược chiều kim đồng hồ
Nghĩa
Việt
- Cihui ngược chiều kim đồng hồ
Eng
- CC-CEDICT counterclockwise
- Cihui counterclockwise
Hán Việt: phản thì châm · Pinyin: fǎn shí zhēn
ngược chiều kim đồng hồ