反暗示 phản ám kì Hán Việt: phản ám kì Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 暗 (ám) + 示 (kì)Hán Việtphản ám kìCấu tạo反 + 暗 + 示 · phản + ám + kì nghĩa thành phần: phản + ám + kì Nghĩa EngCihui antisuggestion