反曲弓

fǎn qū gōng phản khúc cung

Hán Việt: phản khúc cung · Pinyin: fǎn qū gōng

Tổng quan

(archery) recurve bow

Cấu tạo: (phản) + (khúc) + (cung)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (archery) recurve bow
  • Cihui (archery) recurve bow