反曲點 fǎn qū diǎn · phản khúc điểm Hán Việt: phản khúc điểm · Pinyin: fǎn qū diǎn Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 曲 (khúc) + 點 (điểm)Pinyinfǎn qū diǎnHán Việtphản khúc điểmCấu tạo反 + 曲 + 點 · phản + khúc + điểm nghĩa thành phần: phản + khúc + điểm